I. Mục tiêu

Giới thiệu các giải pháp kết nối hệ thống công nghệ thông tin các chi nhánh của doanh nghiệp.
giới thiệu giải pháp kiểm soát bảo mật khi nhân viên truy cập từ xa.

II. Tại sao doanh nghiệp cần kết nối các chi nhánh với nhau?

  • Khi Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh thì việc quản lý hệ thống công nghệ thông tin trở nên rất phức tạp.
  • Các chi nhánh chưa kết nối lại với nhau hoặc đã kết nối nhưng không ổn định, tốc độ kết nối chậm, không bảo mật.
  • Quản lý sự kết nối giữa các chi nhánh khó khăn phải mất thời gian để di chuyển đến từng chi nhánh để kiểm tra, cấu hình, khắc phục sự cố.
  • Việc đầu tư cho hệ thống công nghệ thông tin qua nhiều giai đoạn theo thời gian khác nhau, sẽ dẫn đến không đồng bộ giữa các thiết bị nên việc kết nối giữa các thiết bị trở nên khó khăn và đòi hỏi phải có nguồn nhân lực IT đủ chuyên nghiệp, cần có nhiều nhân sự IT để quản lý.
  • Tốn chi phí thuê nhân sư IT để quản lý.
  • Khi rời khỏi công ty hoặc đi công tác không quản lý được hệ thống IT từ xa.
  • Quá phụ thuộc vào nhân sự IT, khó khăn khi nhân sự IT nghỉ việc đột ngột không bàn giao đầy đủ thông tin.
  • Doanh nghiệp cần đầu tư một lần là đầu tư cho hiện tại và cả tương lại. Ngay cả khi muốn mở rộng thêm chi nhánh thì giải pháp kế nối chi nhánh vẫn đảm bảo diễn ra bình thường, không gặp trở ngại về vấn đề kỹ thuật, không tốn nhiều chi phí, không tốn thời gian triển khai.
  • Doanh nghiệp cần có một hệ thống công nghệ thông tin quản lý các chi nhánh tập trung, dễ triển khai, dễ vận hành và quản lý được mọi lúc mọi nơi.
  • Doanh nghiệp muốn quản lý, kiểm soát nhân viên truy cập vào hệ thống công ty từ xa, kiểm soát bảo mật những nhân viên làm việc ngoài công ty.

III. Tìm hiểu công nghệ SD-WAN

  • SD-WAN (Software-Defined Wide Area Network) là một công nghệ mạng dựa trên phần mềm được sử dụng để kết nối và quản lý các mạng rộng (Wide Area Network – WAN) trong doanh nghiệp. Trong truyền thống, mạng WAN được triển khai thông qua các thiết bị cứng, thường là các router và thiết bị mạng cụ thể. SD-WAN thay đổi cách mà mạng WAN được triển khai và quản lý bằng cách sử dụng phần mềm và ảo hóa để cung cấp các tính năng và khả năng mạng linh hoạt hơn, tiết kiệm chi phí và tăng tính sẵn sàng mạng.
  • Các điểm chính của công nghệ SD-WAN bao gồm:

Tính linh hoạt: SD-WAN cho phép quản lý mạng từ xa thông qua giao diện quản lý trung tâm. Điều này giúp dễ dàng thêm, xóa hoặc điều chỉnh các kết nối mạng và rules mạng mà không cần phải đến thay đổi các thiết bị cứng tại các văn phòng và chi nhánh.

Tối ưu hóa đường truyền: SD-WAN sử dụng thuật toán thông minh để tối ưu hóa việc truyền tải dữ liệu qua các kết nối mạng khác nhau, bao gồm Internet công cộng, MPLS (Multiprotocol Label Switching) và kết nối 4G/5G. Điều này giúp cải thiện hiệu suất mạng và giảm độ trễ trong việc truyền tải dữ liệu.

Bảo mật cao: SD-WAN hỗ trợ mã hóa và các cơ chế bảo mật khác để bảo vệ dữ liệu khi truyền qua các kết nối mạng công cộng và kết nối từ xa. Nó cũng cung cấp cơ chế kiểm soát truy cập và giám sát hoạt động mạng để phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa bảo mật.

Tích hợp ứng dụng và dịch vụ: SD-WAN cho phép tích hợp dễ dàng các ứng dụng và dịch vụ bổ sung như bảo mật, quản lý băng thông và tối ưu hóa dữ liệu vào mạng WAN. Điều này giúp tăng tính linh hoạt và tiết kiệm chi phí trong việc triển khai các dịch vụ mới.

SD-WAN đã trở thành một giải pháp phổ biến cho các doanh nghiệp với nhiều chi nhánh và cần mạng WAN mạnh mẽ, linh hoạt và an toàn. Công nghệ này giúp cải thiện hiệu suất mạng, giảm chi phí vận hành và tăng cường tính sẵn sàng mạng, đồng thời cung cấp tính năng quản lý mạng tập trung mạnh mẽ hơn.

Các giải pháp SD-WAN mạnh mẽ của những hãng đáng quan tâm nhất hiện nay là: Cato networks, Cisco, Fortinet, Peplink…

IV. Tìm hiểu công nghệ VPN

1. VPN Client-To-Site

VPN Client-to-Site (Client-to-Server VPN) là một loại kết nối mạng ảo (Virtual Private Network – VPN) trong đó các máy tính cá nhân (client) kết nối đến mạng của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc tổ chức cụ thể thông qua một máy chủ (server). Nó cũng được gọi là Remote Access VPN hoặc End-User VPN.

Trong mô hình VPN Client-to-Site, các máy tính cá nhân, laptop, điện thoại thông minh hoặc bất kỳ thiết bị nào có phần mềm VPN client có thể tạo kết nối an toàn và mã hóa với máy chủ VPN của tổ chức. Khi kết nối thành công, các máy tính cá nhân này sẽ có quyền truy cập vào các tài nguyên và dịch vụ trong mạng nội bộ của tổ chức mà thông thường chỉ có sẵn từ các vị trí trong mạng nội bộ đó.

Một số đặc điểm chính của VPN Client-to-Site bao gồm:

Bảo mật: Tất cả dữ liệu được truyền qua VPN Client-to-Site đều được mã hóa, đảm bảo an toàn và bảo mật khi truyền qua Internet hoặc mạng công cộng.

Truy cập từ xa: VPN Client-to-Site cho phép nhân viên và những người dùng từ xa truy cập vào mạng nội bộ của tổ chức mà không cần phải ở trong cùng một văn phòng hay khu vực vật lý.

Quyền truy cập kiểm soát: Các quản trị viên mạng có thể cấu hình các rules và giới hạn quyền truy cập để kiểm soát quyền truy cập của từng người dùng khi họ kết nối đến mạng nội bộ thông qua VPN Client-to-Site. Các tình huống thường sử dụng VPN Client-to-Site bao gồm nhân viên làm việc từ xa muốn truy cập vào mạng nội bộ của công ty, nhân viên đang di chuyển cần truy cập vào tài nguyên nội bộ hoặc các bên thứ ba cần được cấp quyền truy cập vào mạng của tổ chức mà không cần phải có mạng LAN vật lý.

2. VPN Site-To-Site

VPN Site-to-Site (còn được gọi là Router-to-Router VPN) là một loại kết nối mạng ảo (Virtual Private Network – VPN) giữa hai (hoặc nhiều hơn) mạng LAN (Local Area Network) hoặc mạng tổ chức khác nhau, thông qua việc kết nối các thiết bị mạng như router hoặc firewall ở mỗi đầu. Mục tiêu của VPN Site-to-Site là tạo một mạng ảo bảo mật và mã hóa giữa các vị trí địa lý khác nhau, cho phép các mạng này truy cập vào các tài nguyên và dịch vụ của nhau như khi chúng được kết nối trong cùng một mạng LAN vật lý.

Các điểm chính của VPN Site-to-Site bao gồm:

Kết nối mạng LAN: VPN Site-to-Site kết nối hai (hoặc nhiều hơn) mạng LAN với nhau thông qua Internet hoặc mạng công cộng. Khi kết nối được thiết lập, các thiết bị trong mạng LAN ở hai đầu sẽ có thể truy cập vào tài nguyên và dịch vụ của nhau như khi chúng được kết nối trong cùng một mạng LAN vật lý.

Bảo mật và mã hóa: Tất cả dữ liệu được truyền qua VPN Site-to-Site đều được mã hóa, đảm bảo tính bảo mật và an toàn khi truyền qua mạng công cộng.

Mở rộng mạng: VPN Site-to-Site cho phép mở rộng mạng kết nối của tổ chức từ một vị trí địa lý này đến nhiều vị trí khác nhau.

Đồng bộ hóa dữ liệu: VPN Site-to-Site cho phép đồng bộ hóa dữ liệu và ứng dụng giữa các chi nhánh hoặc văn phòng khác nhau của tổ chức.

Quyền truy cập kiểm soát: Các quản trị viên mạng có thể cấu hình các quy tắc và giới hạn quyền truy cập giữa các mạng LAN để kiểm soát quyền truy cập và bảo mật dữ liệu.

VPN Site-to-Site thường được sử dụng trong các doanh nghiệp hoặc tổ chức có nhiều vị trí địa lý, chi nhánh hoặc văn phòng và muốn tạo một mạng ảo toàn diện và bảo mật giữa các vị trí này.

3. So sánh công nghệ SD-WAN và VPN

a. SD-WAN (Software-Defined Wide Area Network):

Ưu điểm:

– Tính linh hoạt: SD-WAN sử dụng phần mềm và ảo hóa để quản lý mạng, giúp dễ dàng cấu hình, thêm, xóa và điều chỉnh các kết nối mạng từ xa, khả năng quản lý tập trung tốt.

– Tối ưu hóa băng thông: SD-WAN sử dụng thuật toán thông minh để tối ưu hóa việc truyền tải dữ liệu qua các kết nối mạng khác nhau, giúp cải thiện hiệu suất mạng.

– Bảo mật cao: SD-WAN hỗ trợ mã hóa và các cơ chế bảo mật để bảo vệ dữ liệu khi truyền qua các kết nối mạng công cộng.

Nhược điểm:

– Chi phí: SD-WAN thường có chi phí triển khai cao hơn so với VPN truyền thống. Thường phải mua license hàng năm.

– Độ phức tạp: SD-WAN có thể đòi hỏi một số kiến thức kỹ thuật để cấu hình và triển khai. Tuy nhiên, nếu chọn giải pháp sd-wan của Cato networks thì cực kỳ dễ triển khai vì thiết bị được tạo ra để sử dụng như Plug and Play.

b. VPN Truyền thống (Traditional VPN):

Ưu điểm:

– Đơn giản: VPN truyền thống dễ dàng triển khai và sử dụng, thích hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

– Chi phí thấp: VPN truyền thống thường có chi phí triển khai và vận hành thấp hơn so với SD-WAN.

– Bảo mật: VPN truyền thống cung cấp cơ chế mã hóa để bảo vệ dữ liệu khi truyền qua Internet.

Nhược điểm:

– Hiệu suất có thể giảm: VPN truyền thống có thể gây ra độ trễ và giảm hiệu suất mạng do việc truyền tải dữ liệu qua kết nối VPN.

– Quản lý phức tạp: VPN truyền thống có thể đòi hỏi nhiều công việc quản lý và bảo trì đối với các kết nối và cấu hình thiết bị. Do không quản lý tập trung nên phải đến từng chi nhánh để cấu hình và quản lý. Phải cấu hình dạng mesh để kết nối các chi nhánh. Các thiết bị phải có sự tương thích, khi mở rộng mạng sau này sẽ gặp khó khăn hơn. Mất nhiều thời gian triển khai, phải triển khai nhiều rules cho từng chi nhánh…

Tóm lại, SD-WAN thường được ưu tiên trong các doanh nghiệp lớn có nhiều vị trí địa lý và cần tính linh hoạt cao trong quản lý mạng. Trong khi đó, VPN truyền thống phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có yêu cầu kết nối mạng đơn giản và chi phí thấp. Tuy nhiên, quyết định chọn giải pháp nào phù hợp nhất phụ thuộc vào các yêu cầu và điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp.

Các giải pháp VPN mạnh mẽ của những hãng đáng quan tâm nhất hiện nay là: Cisco, Fortinet, Peplink, Draytek…


V. Tổng kết

Để chọn được giải pháp kết nối chi nhánh phù hợp, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết hơn.
– Hotline: 028.2244.3013
– Địa Chỉ: 493/28 Lê Đức Thọ, P.16, Q. Gò Vấp, Tp. HCM, Việt Nam